|
|
|
Tên Rượu |
Ðiểm
Số |
Giá
Tiền
US $ |
|
Pháp
|
Perrin
Reserve, Cote du Rhone, 2000 hoặc 2001, Syrah/Grenache |
88 |
$ 9 |
|
|
Domaine
de la Brune, Coteaux du Languedoc, 2001, Syrah/Mourvedre |
87 |
$ 7 |
|
|
Brouilly,
George Duboeuf, Beaujolais, 2002, Gamay |
88 |
$10 |
|
|
Chateau Les Grands Chênes, Médoc, Cuvée Prestige 2001 |
90 |
$10 |
|
|
Les
Jamelles, Syrah, Vin de Pays d'Oc, 2001, Syrah |
85 |
$ 9 |
|
Ý
|
Marchesi
de Frescobaldi, Chianti, Castiglioni, 2001, Sangiovese/Merlot |
85 |
$10 |
| Banfi chianti classico 2003 |
$ 9 |
||
|
|
Vitiano,
Falesco, Umbria, 2001, Sangiovese |
89 |
$ 9 |
|
|
A
Mano, Primitivo Puglia, Primitivo/Zinfandel |
86 |
$10 |
|
Mỹ
|
Camelot,
Pinot Noir, 2001 |
85 |
$ 8 |
|
|
Delicato,
Shiraz, California, Shiraz |
85 |
$ 8 |
|
|
Covey
Run, Cabernet Sauvignon, Washington, 2000, |
84 |
$ 9 |
|
|
Columbia
Crest, Columbia Valley, WS, Grand Estates 2001 |
86 |
$ 8 |
|
|
Blackstone,
Cabernet Sauvignon
và Merlot, California 2002 |
88 |
$ 9 |
|
|
Ecco
Domani, Merlot delle Venezie, Italy 2002 |
86 |
$ 8 |
|
|
Castle
Rock, Zinfandel, Russian River Valley 2002 |
88 |
$10 |
|
|
Cline,
Red Truck, California 2002 |
88 |
$10 |
|
|
Covey
Run, Syrah, Washington, 2001, Syrah |
87 |
$ 9 |
|
Úc
|
Jacob's
Creek, Cabernet Sauvignon |
|
$
7 |
| Yellow tail shiraz Reserve 2003 |
88 |
$ 9 |
|
|
|
Rosemount,
Shiraz-Cabernet, Southeastern, 2002 |
86 |
$ 8 |
|
|
Lindemans,
Shiraz, Southeastern, Bin 50, 2002, Shiraz |
86 |
$ 8 |
|
|
The
Wishing Tree, Shiraz, Western Australia 2003 |
89 |
$10 |
|
|
McGuigan,
Shiraz, Southeastern, The Black Label, 2001, Shiraz |
85 |
$ 8 |
|
|
Oxford
Landing, Cabernet Sauvignon 2000, South Australia |
87 |
$ 9 |
|
|
Penfold,
Cabernet Sauvignon, Rawson's Retreat, 2002 |
86 |
$ 9 |
|
Chile
|
Walnut Crest, Cabernet Sauvignon và Merlot, Rappel Valley 2002 |
83 |
$ 6 |
|
|
Concha
Y Toro Cabernet Sauvignon Maipo Valley 2002, |
85 |
$ 8 |
|
|
Las
Vinas de la Calina, Merlot, Maule Valley 2001 |
86 |
$ 8 |
Rượu
Trắng
|
Mỹ |
Smoking
Loon (Sebastiani & Sons), Viognier, Napa Valley 2002 (ngọt) |
|
$ 8 |
| Snoqualmie, Riesling, Columbia Valley, Winemaker's Select 2003 | 89 | $ 7 | |
|
Mirassou,
Chardonnay, Central Coast, California 2002 |
86 |
$ 8 | |
|
|
Casa Lapostolle, Chardonnay, Casa Blanca 2002 |
88 |
|
|
Úc |
McWilliams's
Chardonnay, Hanwood Estate, SE Australia 2002 |
86 |
$ 8 |
| Pháp | Domaine Baron, Sauvignon Blanc, Touraine, Vieille Vigne 2002 | 89 | $ 8 |
| Pierre Spaar, Riesling, Alsace 2002 | 88 | $10 |
| Rượu
Rosé |
|
Vào những tháng nóng nhất
trong năm, chúng ta cảm thấy muốn có một thứ rượu vang tươi mát
nhẹ nhàng để đi kèm với những món ăn của mùa hè. Những thứ
rượu đỏ nồng ấm, đậm đà mà chúng ta thường ưa thích bỗng
không còn thích hợp nữa. Bởi vậy, tôi xin giới
thiệu thêm 2 thứ rượu rosé, màu hồng nhạt, thơm mát, dễ uống
và nồng độ alcohol tương đối thấp, chỉ vào khoảng trên dưới
10 độ mà thôi. Ðặc điểm chung của 2 thứ này là ngọt ngào,
thanh khiết như trái anh đào (cherry) vừa chín tới.
Uống thật lạnh. Barton & Guestier (BG), Rosé
d' Anjou 2003
87
$10
|
|
"Rượu Vang,
Món Quà của Thượng Ðế"
xem mục lục (contents)
- xem trang đầu của mỗi chương
(sample pages) -
phiếu đặt mua sách (order form)
mua sách bằng credit card
[Trang Nhà
- Home] [LV
WINE BOOK]
[Bài Viết - Wine & Travel Articles by LêVăn]
©
2004 Lê Văn Wine Club
Tất cả mọi tác quyền
trong website này, kể cả hình ảnh, đều được bảo vệ theo Công Ước Quốc Tế
và Liên Mỹ. Không ai được sao chép hay ghi lại trong bộ nhớ điện tử hoặc chuyển
dịch phần nào của website bằng bất cứ phương tiện gì, dù là điện tử, cơ khí,
chụp hình, ghi âm, mà không có sự cho phép trước (xin liên lạc levan@levanwineclub.com). All rights reserved
under International and Pan-American Copyright convention. No part of this
website may be reproduced, stored in retrieval system or transmitted in any form
or by any means, electronic, mechanical, photocopying, recording, or otherwise,
without the prior written permission (contact
levan@levanwineclub.com). |